LY HÔN XONG CÓ PHẢI GÁNH NỢ RIÊNG CỦA VỢ HOẶC CHỒNG?
1. Tình huống pháp lý
Năm 2022, chị Lan và anh Hùng kết hôn và cùng sinh sống tại thành phố Hải Phòng. Đầu năm 2024, do muốn có tiền đầu tư vào thị trường tiền ảo và chi tiêu cá nhân, anh Hùng đã tự ý ký hợp đồng vay của một tổ chức tín dụng đen số tiền 300 triệu đồng với lãi suất cao. Toàn bộ quá trình giao dịch vay tiền, nhận giải ngân và sử dụng số tiền này anh Hùng đều chủ động thực hiện một mình, hoàn toàn giấu kín và không có bất kỳ sự bàn bạc, đồng thuận nào với vợ. Chị Lan hoàn toàn không biết về sự tồn tại của khoản nợ này cho đến khi các đối tượng đòi nợ đến tận nhà gây áp lực.
Do cuộc sống hôn nhân không thể cứu vãn vì những bất đồng về lối sống, tháng 03/2026, hai người đã hoàn tất thủ tục ly hôn theo quyết định của Tòa án. Tuy nhiên, đến tháng 05/2026, chủ nợ của anh Hùng bất ngờ tìm gặp chị Lan và yêu cầu chị phải có trách nhiệm thanh toán một nửa khoản nợ gốc và lãi nói trên với lập luận rằng khoản nợ này được xác lập trong thời kỳ hôn nhân, nên theo luật hai vợ chồng phải có nghĩa vụ liên đới trả nợ kể cả khi đã ly hôn.
Chị Lan vô cùng hoang mang, áp lực và liên hệ Luật sư để hỏi: Liệu chị có bắt buộc phải trả khoản nợ mà mình không hề hay biết và không được hưởng lợi này hay không?

2. Quy định pháp luật
Nghĩa vụ tài sản của vợ chồng đối với bên thứ ba trong và sau thời kỳ hôn nhân được phân định rõ ràng bởi Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 cùng các văn bản hướng dẫn thi hành của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao.
Căn cứ quy định tại Điều 27 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, nghĩa vụ liên đới của vợ, chồng chỉ phát sinh đối với các giao dịch do một bên thực hiện nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình, hoặc giao dịch khác phù hợp với quy định về đại diện giữa vợ và chồng. Nhu cầu thiết yếu được pháp luật định nghĩa là nhu cầu sinh hoạt thông thường về ăn, mặc, ở, học tập, khám bệnh, chữa bệnh và nhu cầu sinh hoạt thông thường khác duy trì đời sống của các thành viên trong gia đình. Do đó, một khoản nợ phát sinh trong thời kỳ hôn nhân không mặc nhiên được coi là nợ chung nếu nó không phục vụ cho lợi ích thiết yếu của mái nhà chung.
Căn cứ quy định tại Điều 45 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 về nghĩa vụ riêng về tài sản của vợ, chồng, mỗi bên vợ hoặc chồng phải tự chịu trách nhiệm bằng tài sản riêng của mình đối với các nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch do một bên xác lập, thực hiện mà không vì nhu cầu của gia đình. Khi một bên tự ý xác lập khoản vay nhằm mục đích chơi tiền ảo, cá độ, hoặc chi dùng cho các sở thích, mục đích trục lợi cá nhân mà bên còn lại không đồng ý bằng văn bản hoặc bằng hành vi, thì khoản vay đó hoàn toàn cấu thành bản chất của một khoản nợ riêng.
Khi vụ việc được đưa ra giải quyết tại Tòa án, nghĩa vụ chứng minh trong tố tụng dân sự đóng vai trò quyết định. Căn cứ quy định tại Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, nguyên tắc “ai yêu cầu người đó phải chứng minh” được áp dụng triệt để. Chủ nợ hoặc người chồng muốn buộc người vợ phải liên đới gánh vác trách nhiệm trả nợ thì phải cung cấp được các tài liệu, chứng cứ vật chất chứng minh được số tiền vay 300 triệu đồng đó đã được chuyển hóa thành dòng tiền chi tiêu trực tiếp cho gia đình hoặc có sự đồng thuận, ký tên của người vợ trên văn bản vay nợ. Nếu không chứng minh được, khoản nợ đó sẽ bị Tòa án bác bỏ nghĩa vụ liên đới.
3. Đánh giá
Dưới góc nhìn pháp lý, việc phân định nợ chung và nợ riêng sau khi ly hôn là một trong những ranh giới bảo vệ quyền con người và quyền tài sản của bên không có lỗi trong hôn nhân. Nhiều chủ nợ hiện nay thường đánh tráo khái niệm, lạm dụng thuật ngữ “nợ trong thời kỳ hôn nhân” để tạo áp lực, khủng bố tinh thần nhằm ép buộc người vợ hoặc người chồng cũ phải trả nợ thay. Đây là hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng, xâm phạm đến quyền sở hữu tài sản hợp pháp được Hiến pháp bảo hộ và thể hiện sự tùy tiện trong quan hệ dân sự thương mại.
Trong tình huống cụ thể của chị Lan, hành vi tự ý vay tiền của anh Hùng hoàn toàn là một giao dịch dân sự cá nhân tách biệt. Việc anh Hùng dùng tiền để đầu tư mạo hiểm không mang lại bất kỳ giá trị thặng dư hay sự cải thiện nào cho đời sống sinh hoạt của chị Lan và con cái. Vì vậy, việc chủ nợ yêu cầu chị Lan gánh vác một nửa trách nhiệm tài chính sau khi hai người đã chấm dứt quan hệ hôn nhân là một đòi hỏi vô căn cứ, không có điểm tựa pháp lý và có dấu hiệu của hành vi cưỡng đoạt tài sản nếu đi kèm các biện pháp đe dọa, ép buộc trái pháp luật.
4. Kết luận
Tranh chấp nợ riêng sau ly hôn đòi hỏi người trong cuộc phải giữ được sự bình tĩnh, không thỏa hiệp trước các áp lực sai trái và biết cách sử dụng lá chắn pháp lý để tự vệ. Việc thiết lập một hành lang bảo vệ tài sản cá nhân là điều kiện tiên quyết để người phụ nữ tái hòa nhập cuộc sống sau những đổ vỡ hôn nhân.
Để giải quyết triệt để sự việc và bảo vệ dòng tài chính cá nhân, chị Lan cần thực hiện ngay các bước sau.
Bước 1: Chị Lan cần thu thập lại bản sao Quyết định/Bản án ly hôn của Tòa án, trong đó phần “Nợ chung” đã được ghi nhận là không có hoặc không yêu cầu Tòa án giải quyết để làm văn bản đối trọng ban đầu.
Bước 2: Chị cần gửi văn bản phản hồi chính thức cho tổ chức tín dụng hoặc chủ nợ, khẳng định rõ đây là nợ riêng của anh Hùng, yêu cầu họ làm việc trực tiếp với người vay và chấm dứt mọi hành vi làm phiền đến cuộc sống của chị.
Bước 3: Trường hợp chủ nợ vẫn tiếp tục có các hành vi đòi nợ mang tính chất khủng bố, đe dọa hoặc bôi nhọ danh dự, chị Lan cần lập tức làm đơn tố giác tội phạm gửi đến Cơ quan Cảnh sát điều tra Công an xã/phường nơi cư trú để yêu cầu xử lý về hành vi đe dọa cưỡng đoạt tài sản, bảo vệ an toàn tuyệt đối cho bản thân và gia đình.
Trên đây là tư vấn pháp lý mà Luật Bắc Dương tổng hợp và cập nhật. Chân thành cảm ơn Quý độc giả đã quan tâm theo dõi!

Ân Quang – 02/06/2026
Nguồn: Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 và các văn bản quy phạm pháp luật khác có liên quan.
Zalo tư vấn pháp luật MIỄN PHÍ: https://zalo.me/0903208938
Tiếng Việt
English








