BỐ MẸ CHO TIỀN MUA NHÀ SAU KẾT HÔN – TÀI SẢN CHUNG HAY “CỦA HỒI MÔN” RIÊNG?
1. Tình huống pháp lý
Vợ chồng anh A và chị B kết hôn năm 2020. Đến năm 2022, bố mẹ đẻ của chị B cho anh chị một khoản tiền 2 tỷ đồng để mua một căn hộ chung cư tại Hà Nội. Khi mua bán, cả hai vợ chồng cùng ký tên trên hợp đồng và sau đó cùng đứng tên trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở.
Đến năm 2026, do mâu thuẫn không thể hàn gắn, hai người nộp đơn ly hôn. Chị B khẳng định 2 tỷ đồng là “của hồi môn” bố mẹ đẻ tặng cho riêng chị, nên phần giá trị tương ứng phải là tài sản riêng. Ngược lại, anh A cho rằng tiền đã hòa nhập vào tài sản chung, đứng tên cả hai nên phải chia đôi.
Vậy, pháp luật phân định tài sản trong trường hợp này như thế nào?

2. Quy định pháp luật
Để phân định quyền sở hữu tài sản, chúng ta cần căn cứ vào các quy định về tài sản chung và tài sản riêng trong Luật Hôn nhân và gia đình 2014.
Căn cứ Điều 43 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, tài sản riêng của vợ, chồng bao gồm tài sản có trước khi kết hôn, tài sản được thừa kế riêng hoặc tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân. Xét về nguồn gốc, số tiền 02 tỷ đồng mà bố mẹ đẻ trao cho người con gái làm “của hồi môn” ban đầu vốn được xác lập là tài sản riêng hợp pháp.
Tuy nhiên, ranh giới này đã thay đổi khi tài sản được đưa vào giao dịch dân sự đối với căn hộ chung cư. Căn cứ Điều 33, tài sản chung của vợ chồng không chỉ bao gồm thu nhập tạo ra trong thời kỳ hôn nhân mà còn tính cả tài sản mà hai bên tự nguyện thỏa thuận là tài sản chung. Theo đó, việc người vợ sử dụng khoản tiền riêng để mua căn hộ nhưng lại đồng ý để cả hai vợ chồng cùng ký tên trên Hợp đồng chuyển nhượng và Giấy chứng nhận quyền sở hữu chính là một hành vi thỏa thuận ngầm định về việc hợp nhất tài sản. Khi đó, căn hộ này đã chuyển hóa từ tài sản riêng thành tài sản chung của vợ chồng theo Luật Hôn nhân và gia đình 2014.
Đáng lưu ý, khoản 3 Điều 33 quy định nguyên tắc chứng minh quyền sở hữu tài sản: Trong trường hợp có tranh chấp mà không có chứng cứ chứng minh là tài sản riêng, thì tài sản đó mặc nhiên được coi là tài sản chung. Với các dữ kiện pháp lý hiện hữu, khi mọi văn bản chứng nhận quyền sở hữu đều định danh cả hai vợ chồng thì nỗ lực chứng minh căn hộ trên là tài sản riêng của người vợ trong quá trình tố tụng là gần như không thể thực hiện được.
3. Đánh giá
Dưới góc độ pháp lý, sự xung đột trong tình huống này nảy sinh từ sự nhầm lẫn giữa nguồn gốc tài sản và chủ sở hữu pháp lý. Pháp luật Việt Nam luôn tôn trọng sự tự nguyện của các bên trong quan hệ hôn nhân. Khi người vợ sử dụng 02 tỷ đồng vốn là tài sản riêng để mua nhà nhưng lại để chồng đứng tên chung trên mọi giấy tờ, cơ quan tố tụng xác định đây là hành vi tự nguyện chuyển hóa tài sản riêng thành tài sản chung, hoặc là một hình thức tặng cho một phần tài sản cho người phối ngẫu.
Ngoài ra, nhiều người vẫn lầm tưởng rằng chỉ cần chứng minh được dòng tiền từ bố mẹ mình chuyển sang thì mặc nhiên đó là tài sản riêng. Đây là một sai lầm chết người, bởi khi tiền đã “biến hình” thành bất động sản đứng tên chung, thì quyền lợi của người chồng đã được xác lập một cách vững chắc dưới sự bảo hộ của Luật Đất đai và Luật Hôn nhân và gia đình. Nếu không có một văn bản thỏa thuận tài sản riêng được lập trước đó, nỗ lực đòi lại 02 tỷ đồng hoặc nhận toàn bộ giá trị căn hộ chung cư khi ly hôn gần như là một nhiệm vụ bất khả thi.
4. Kết luận
Tổng kết lại, căn hộ chung cư đứng tên cả hai vợ chồng trong tình huống này được xác định là tài sản chung và sẽ được phân chia theo nguyên tắc chung khi ly hôn. Việc người vợ khẳng định đây là tài sản riêng của mình sẽ không được chấp nhận nếu không đưa ra được chứng cứ văn bản có giá trị pháp lý cao hơn các giấy tờ sở hữu hiện hữu.
Theo đó, để tránh những tranh chấp đau lòng và bảo vệ thành quả lao động của cha mẹ, các cặp vợ chồng cần thực hiện phương châm “Yêu nhau rào dậu cho kín”. Khi nhận những khoản tiền lớn từ gia đình để mua tài sản, nếu có ý định giữ làm tài sản riêng, các bên nhất thiết phải lập Văn bản thỏa thuận tài sản riêng hoặc Hợp đồng tặng cho có công chứng ghi rõ tên người thụ hưởng.
Sự minh bạch về tài sản không phải là biểu hiện của sự thiếu tin tưởng, mà chính là “lá chắn” pháp lý hữu hiệu nhất để gìn giữ sự ổn định cho cả hai bên trước những biến cố khó lường của cuộc sống hôn nhân.
Trên đây là tư vấn pháp lý mà Luật Bắc Dương tổng hợp và cập nhật. Chân thành cảm ơn Quý độc giả đã quan tâm theo dõi!

Ân Quang – 07/04/2026
Nguồn: Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, và các văn bản quy phạm pháp luật khác có liên quan
Zalo tư vấn pháp luật MIỄN PHÍ: https://zalo.me/0903208938
Tiếng Việt
English








