BẪY PHÁP LÝ KHI KÝ “LÀM CHỨNG” VAY TIỀN: CÓ PHẢI TRẢ NỢ THAY KHI BÊN VAY “BÙNG” NỢ?
1. Tình huống pháp lý
Bà V là người có uy tín trong xóm. Năm 2024, anh T (hàng xóm của bà V) có hỏi vay ông M số tiền 300 triệu đồng để làm ăn. Vì không hoàn toàn tin tưởng anh T, ông M đã yêu cầu phải có bà V ký vào “Giấy vay tiền” thì mới giải ngân. Do cả nể tình làng nghĩa xóm và nghĩ rằng mình chỉ đứng ra chứng kiến việc giao nhận tiền chứ không nhận, không tiêu một đồng nào, bà V đã ký tên vào mục “Người làm chứng/Người bảo lãnh” trên giấy vay tiền viết tay.
Đến hạn trả nợ vào năm 2026, anh T tuyên bố vỡ nợ, tắt điện thoại và bỏ trốn khỏi địa phương. Ông M nhiều lần mang giấy vay tiền đến nhà bà V, ép buộc bà phải trả toàn bộ số tiền gốc 300 triệu đồng cùng lãi suất phát sinh vì cho rằng: “Bà đã ký vào đây thì phải có trách nhiệm trả thay”.
Bà V đổ bệnh vì lo lắng và liên hệ Luật sư để hỏi: “Tôi chỉ ký làm chứng, không cầm tiền thì pháp luật có bắt tôi phải trả nợ thay không?”

2. Quy định pháp luật
Để phân định trách nhiệm của người ký tên trên giấy vay tiền, cần căn cứ vào các quy định về biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ tại Bộ luật Dân sự 2015.
Căn cứ Điều 335, bảo lãnh là việc người thứ ba (bên bảo lãnh) cam kết với bên có quyền (bên nhận bảo lãnh) sẽ thực hiện nghĩa vụ thay cho bên có nghĩa vụ (bên được bảo lãnh), nếu khi đến hạn giải quyết mà bên được bảo lãnh không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ.
Căn cứ Điều 336, các bên có thể thỏa thuận về việc bên bảo lãnh chỉ phải thực hiện nghĩa vụ thay cho bên được bảo lãnh trong trường hợp bên được bảo lãnh không có khả năng thực hiện nghĩa vụ trả nợ.
Tuy nhiên, pháp luật dân sự có sự phân biệt giữa vị thế của “Người làm chứng” và “Người bảo lãnh”:
* Người làm chứng: Căn cứ Điều 77 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, người làm chứng chỉ có vai trò xác nhận sự việc khách quan trong vụ án dân sự khởi kiện tại Tòa án (có việc giao nhận tiền, các bên tự nguyện ký kết). Người làm chứng không phát sinh nghĩa vụ tài chính đối với khoản vay.
* Người bảo lãnh: Căn cứ Điều 335 Bộ luật Dân sự 2015 người bảo lãnh là một bên trong mối quan hệ bảo đảm nghĩa vụ, trực tiếp gánh chịu rủi ro trả nợ thay nếu bên vay mất khả năng thanh toán.
Theo đó, mục “Người làm chứng/Người bảo lãnh” trên Giấy vay tiền đang quy ước về bản chất hai vai trò này là như nhau. Bên vay dựa vào nghĩa vụ “bảo lãnh” để gây sức ép yêu cầu bà V trả tiền thay người khác.
Qua đây, để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, bà V cần tiến hành các bước sau:
Bước 1: Thu thập bằng chứng liên quan đến vụ việc.
Bước 2: Bà V làm việc với ông M có sự chứng kiến của UBND xã/phường hoặc tổ dân phố. Tại cuộc họp, bà nêu cơ sở pháp lý đồng thời yêu cầu ông M tìm đúng người để yêu cầu trả nợ. Cuộc họp lập thành biên bản.
Bước 3: Trường hợp ông M tiếp tục làm phiền, bà M phản ánh vụ việc tới Công an khu vực/Công an xã/phường, đề nghị xử lý theo điểm a khoản 3 Điều 8 Nghị định 282/2025/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực an ninh, trật tự, an toàn xã hội; phòng, chống tệ nạn xã hội; phòng, chống bạo lực gia đình.
Bước 4: Trường hợp ông M khởi kiện ra Tòa án, bà V gửi các bằng chứng thu thập được tới Tòa đồng thời trình bày trung thực lại vụ việc để Tòa xét xử.
Trong quá trình trên, bà V có quyền mời Luật sư tham gia với vai trò Người đại diện theo ủy quyền/Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp.
3. Đánh giá
Dưới góc nhìn pháp lý, lập luận “cứ ký tên vào giấy vay tiền thì phải có trách nhiệm trả thay” của ông M là hoàn toàn sai lệch và không có căn cứ pháp luật. Sự mập mờ, cài cắm câu chữ ở mục ký tên “Người làm chứng/Người bảo lãnh” chính là cái bẫy tạo ra sự nhầm lẫn về mặt bản chất quan hệ dân sự.
Bà V không phải là người nhận hay sử dụng một đồng nào từ khoản vay 300 triệu đồng. Nếu ông M khởi kiện ra cơ quan phán xét, việc buộc bà V gánh vác trách nhiệm tài chính thay cho anh T chỉ được chấp nhận nếu văn bản có điều khoản thể hiện rõ ràng, không mập mờ ý chí cam kết bảo lãnh (ví dụ: Bà V cam kết đứng ra trả nợ thay nếu anh T bùng nợ). Ngược lại, nếu nội dung giấy vay hoàn toàn không có thỏa thuận gánh vác nghĩa vụ, hành vi của bà V chỉ đơn thuần là chứng kiến sự việc giao nhận tiền khách quan giữa hai bên. Do đó, việc ông M liên tục đến nhà đe dọa, ép buộc bà V trả nợ thay là hành vi quấy rối, xâm phạm trật tự an toàn xã hội và quyền lợi hợp pháp của công dân.
4. Kết luận
Ký tên “làm chứng” cho các giao dịch vay mượn tiền bạc tích tụ rất nhiều rủi ro pháp lý “tai bay vạ gió” nếu câu chữ không được bóc tách rõ ràng. Câu chuyện của bà V là lời cảnh tỉnh sâu sắc cho người dân khi tham gia vào các giao dịch dân sự tự phát chỉ vì cả nể tình làng nghĩa xóm.
Để tự bảo vệ mình và gia đình trước những rủi ro tài chính không đáng có, người dân tuyệt đối không đặt bút ký vào những văn bản có tiêu đề mập mờ, nước đôi. Nếu chỉ thuần túy đứng ra xác nhận sự việc, người làm chứng cần chủ động ghi rõ dòng chữ: “Tôi chỉ ký tên chứng kiến việc giao nhận tiền, không chịu trách nhiệm bảo lãnh hay trả nợ thay” ngay cạnh chữ ký của mình. Sự tỉnh táo, rõ ràng và hiểu biết pháp luật ngay từ đầu chính là giải pháp tối ưu nhất để giữ gìn sự bình yên cho bản thân cũng như bảo toàn trọn vẹn tình nghĩa xóm giềng.
Trên đây là tư vấn pháp lý mà Luật Bắc Dương tổng hợp và cập nhật. Chân thành cảm ơn Quý độc giả đã quan tâm theo dõi!

Ân Quang – 20/05/2026
Nguồn: Bộ luật Dân sự 2015, Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 và các văn bản quy phạm pháp luật khác có liên quan.
Zalo tư vấn pháp luật MIỄN PHÍ: https://zalo.me/0903208938
Tiếng Việt
English








