PHỤ HUYNH SOI CÔ GIÁO MẦM NON QUA CAMERA CẢ NGÀY: RANH GIỚI GIỮA GIÁM SÁT VÀ VI PHẠM PHÁP LUẬT

1. Tình huống pháp lý

Một người bạn của tôi làm việc ở một trường mầm non dân lập. Nơi này có lắp camera, phụ huynh được cấp tài khoản để theo dõi, lúc nào nhớ con thì bật điện thoại lên xem.

Bạn tôi kể, có hôm đang làm việc thì điện thoại reo liên tục. Phụ huynh gọi: “Sao cô để bé ngồi một mình?”, “Sao chưa cho bé uống nước?”, “Cô bế bé kia lâu quá, con tôi thì sao?”. Thậm chí có người còn chụp lại màn hình, gửi vào nhóm chung để nhắc nhở cô giữ trẻ trong một group chat có nhiều người.

Qua trao đổi với Ban Giám hiệu và phụ huynh, bạn tôi được biết, khi gửi con đi nhà trẻ, hầu như phụ huynh nào cũng không an tâm 100%, đều có nhu cầu muốn biết con mình đang làm gì, muốn nhìn thấy con mình ăn ngủ ra sao. Rất nhiều trường hợp con trẻ bị bỏ lơ, thậm chí có cô giáo từng mắng, dọa nạt hay hành hung.

Nhưng nếu lấy cái cớ này rồi kiểm soát từng hành vi nhỏ nhất, nhớ con tới đâu thì bật điện thoại xem camera tới đó thì rất tội cho giáo viên. Bạn tôi đã nhiều lần bật khóc vì đi làm trong tình trạng áp lực tâm lý khủng khiếp.

Theo đó, hành động của phụ huynh có được coi là hợp pháp không? Bạn tôi cần phải làm gì để xử lý tình huống trên? Mong Luật sư giải đáp. Tôi xin chân thành cảm ơn.

2. Quy định pháp luật

Với góc nhìn pháp lý, đầu tiên chúng ta cần xác định tính “hợp pháp” ở đây cần tách bạch làm hai khía cạnh.

Thứ nhất, về quyền giám sát hợp pháp, việc nhà trường lắp camera và cung cấp tài khoản cho phụ huynh là một thỏa thuận dân sự giữa nhà trường và phụ huynh. Do đó, việc phụ huynh xem camera là không vi phạm pháp luật vì họ đang thực hiện quyền giám sát con cái dựa trên dịch vụ mà nhà trường cung cấp.

Thứ hai, hành động của phụ huynh có thể vượt quá giới hạn pháp luật khi chụp màn hình có hình ảnh cô giáo rồi gửi vào nhóm chung để “đấu tố” hoặc chỉ trích công khai có thể coi là hành vi sử dụng hình ảnh khi chưa được sự đồng ý (vi phạm Điều 32 Bộ luật Dân sự 2015), đặc biệt nếu việc này nhằm mục đích xúc phạm danh dự, nhân phẩm của giáo viên (vi phạm Điều 34 Bộ luật Dân sự 2015).

Ngoài ra, việc liên tục gọi điện, nhắn tin chất vấn về những chi tiết nhỏ nhặt trong giờ làm việc có thể coi là hành vi gây áp lực, cản trở giáo viên thực hiện nhiệm vụ chuyên môn, xâm phạm quy tắc ứng xử trong môi trường giáo dục.

Để bảo vệ bản thân và cải thiện môi trường làm việc, cô giáo nên thực hiện các bước sau:

Bước 1: Làm việc chặt chẽ với Ban Giám hiệu. Theo đó, cô giáo đề xuất Ban hành Quy chế xem camera, thiết lập “khung giờ vàng” để phụ huynh theo dõi và bảo vệ giáo viên trước các group chat trên tinh thần khách quan.

Bước 2: Thiết lập ranh giới liên lạc. Theo đó, cô giáo trong giờ làm việc để điện thoại ở chế độ im lặng hoặc gửi cho bộ phận hành chính giữ (nếu quy định trường cho phép) để tập trung chuyên môn. Mọi thông tin phản hồi cho phụ huynh nên được thực hiện vào giờ nghỉ trưa hoặc cuối ngày, trừ trường hợp khẩn cấp.

Bước 3: Thu thập bằng chứng (nếu bị xúc phạm nghiêm trọng). Theo đó, cô giáo cần lưu lại các tin nhắn, hình ảnh chụp màn hình đó làm bằng chứng và yêu cầu Ban Giám hiệu mời phụ huynh đó lên làm việc trực tiếp để đối chất về các hành vi sai lệch.

Bước 4: Phản ánh tới cơ quan Công an hoặc khởi kiện ra Tòa án nhân dân có thẩm quyền trong trường hợp hành vi vi phạm pháp luật không được xử lý đúng mực, thậm chí phát sinh những hành vi vi phạm pháp luật khác như xúc phạm, đánh đập,…

3. Đánh giá

Xét dưới góc độ pháp lý và quản trị giáo dục, việc phụ huynh sử dụng hệ thống camera để theo sát con trẻ là một quyền lợi phát sinh từ thỏa thuận dân sự với nhà trường, tuy nhiên hành động này đang bị biến tướng thành sự lạm dụng quyền hạn gây hệ lụy nghiêm trọng. Dưới lăng kính của Bộ luật Dân sự, mặc dù phụ huynh có quyền quan sát, nhưng việc chụp ảnh màn hình để “đấu tố” giáo viên trong các hội nhóm công khai đã có dấu hiệu vi phạm quyền cá nhân đối với hình ảnh và xâm phạm danh dự, nhân phẩm của người lao động. Sự quan tâm xuất phát từ tình thương dành cho con trẻ không thể được dùng làm “lá chắn” cho hành vi can thiệp thô bạo vào hoạt động chuyên môn, bởi khi quyền giám sát bị đẩy đi quá xa, nó sẽ trở thành hành vi cản trở người lao động thực hiện nhiệm vụ, điều vốn được bảo vệ trong khuôn khổ của Luật Giáo dục và Bộ luật Lao động.

Đáng lo ngại hơn, tình huống này đã bóc trần một lỗ hổng quản trị vô cùng lớn từ phía Ban Giám hiệu khi vô tình tước bỏ quyền quản lý lớp học của giáo viên. Trong một môi trường sư phạm đúng nghĩa, giáo viên phải là người nắm quyền điều phối và chịu trách nhiệm chuyên môn cao nhất tại lớp học; song khi cơ chế liên lạc trực tiếp được thiết lập một cách tùy tiện, giáo viên bỗng chốc trở thành đối tượng chịu sự “chỉ đạo” đa phương từ cả Ban Giám hiệu và hàng chục phụ huynh cùng lúc. Việc phải liên tục thực hiện các mệnh lệnh rời rạc, cảm tính qua điện thoại không chỉ làm gián đoạn nghiệp vụ sư phạm mà còn trực tiếp gây nguy hiểm cho trẻ, bởi sự tập trung của cô giáo đã bị xé nhỏ cho màn hình điện thoại thay vì quan sát sự an toàn của học sinh.

Cuối cùng, một môi trường làm việc mà người lao động luôn ở trong trạng thái bị “vây hãm” bởi áp lực tâm lý và thể lực cực hạn là một môi trường thiếu nhân văn và vi phạm tinh thần về an toàn lao động. Khi nhà trường để giáo viên đơn độc đối mặt với “làn sóng” chỉ trích trực tiếp mà không có bộ lọc quản lý, họ đã vô hình trung đẩy người giáo viên vào trạng thái hoảng loạn, dẫn đến nguy cơ suy sụp sức khỏe tâm thần và giảm sút chất lượng chăm sóc trẻ.

4. Kết luận

Qua đó, sự việc trên đây không còn là câu chuyện riêng giữa giáo viên và phụ huynh, mà là một sự lệch lạc về mô hình vận hành trường học. Theo đó, Nhà trường cần điều chỉnh các quy định nội bộ đảm bảo tính khoa học, khách quan, công bằng, nhằm trả lại không gian sư phạm tự chủ và tôn nghiêm cho người thầy.

Ân Quang – 20/03/2026

Nguồn: Bộ luật Dân sự 2015 và các văn bản quy phạm pháp luật khác có liên quan

Zalo tư vấn pháp luật MIỄN PHÍ: https://zalo.me/0903208938