CHỒNG MẤT, NGƯỜI PHỤ NỮ BỎ 6 TỶ ĐỒNG ĐỂ ANH EM BÊN CHỒNG KÝ TỪ CHỐI TÀI SẢN: TRƯỜNG HỢP HI HỮU VÀ GIẢI PHÁP
1. Tình huống pháp lý
Tại Thành phố Hồ Chí Minh mới xảy ra tình huống hi hữu. Biết mình mắc bệnh nặng, ông Nguyễn Văn A. (TPHCM) chủ động lập 2 bản di chúc, một bản để lại tài sản cho người vợ đầu và các con chung, bản còn lại cho người vợ sau (không đăng ký kết hôn) và 2 người con.
Không lâu sau ông A. qua đời, mẹ ông (bà B.) lúc này vẫn còn sống. Theo quy định tại Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015, bà B. là người thừa kế không phụ thuộc nội dung di chúc, tức vẫn được hưởng một phần di sản dù nội dung di chúc không đề cập.
Tổng tài sản ông A. để lại gồm 2 căn nhà, mỗi căn trị giá khoảng 50 tỷ đồng, tổng cộng khoảng 100 tỷ đồng. Hàng thừa kế thứ nhất gồm 7 người: vợ hợp pháp, 3 con với vợ đầu, 2 con với vợ sau và mẹ ông A.
Theo cách tính, bà B. được hưởng 2/3 giá trị tài sản của một suất thừa kế, tương đương khoảng 9,5 tỷ đồng.
Sau khi ông A. mất, các bên tiến hành thủ tục khai nhận di sản. Tuy nhiên, khi vận động bà B. ký văn bản từ chối nhận tài sản để thuận lợi cho việc chia theo di chúc, bà không đồng ý.
Một thời gian sau bà B. cũng qua đời. Tuy nhiên, câu chuyện chưa dừng lại.
Quyền hưởng di sản của bà B. tiếp tục được chuyển cho các con của bà, tức anh chị em ruột của ông A. Những người này cũng không từ chối phần tài sản, với quan điểm “pháp luật cho thì cứ nhận”, số tài sản đó không dùng đến thì mang đi từ thiện.
Nếu không thuyết phục được anh em bên chồng, người vợ của ông A. nguy cơ phải chia thêm gần 10 tỷ đồng ngoài nội dung di chúc.
Lúc này, người vợ đứng trước áp lực phải chi trả một khoản tiền lớn hoặc phải chia cắt một phần giá trị bất động sản cho những người vốn không có tên trong di chúc của chồng.

2. Quy định pháp luật
Để giải quyết sự việc, cần căn cứ vào các quy định về thừa kế bắt buộc và trình tự phân chia di sản tại Bộ luật Dân sự 2015.
Căn cứ Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015, cha, mẹ, vợ, chồng, con chưa thành niên hoặc con đã thành niên mà không có khả năng lao động vẫn được hưởng phần di sản bằng 2/3 suất của một người thừa kế theo pháp luật, nếu di sản được chia theo pháp luật, bất luận người lập di chúc có cho họ hưởng di sản hay không. Như vậy, quyền lợi của bà B. là quyền định đoạt bởi pháp luật, không phụ thuộc vào ý chí chủ quan của ông A. khi lập di chúc.
Căn cứ Điều 613 và Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015, khi bà B. qua đời sau ông A., quyền hưởng di sản của bà đối với khối tài sản của ông A. đã chính thức xác lập và trở thành một phần tài sản của chính bà B. Do đó, các con của bà B. (anh em bên chồng) có quyền thừa kế khoản tiền này theo thứ tự hàng thừa kế thứ nhất của bà B. Việc họ yêu cầu nhận tài sản là hoàn toàn phù hợp với quy định về thừa kế chuyển tiếp.
Theo đó, để giải quyết bế tắc, người vợ có thể xem xét thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Kiểm kê và định giá lại toàn bộ di sản tại thời điểm mở thừa kế để xác định chính xác con số 2/3 suất thừa kế. Đây là cơ sở pháp lý để đàm phán, tránh việc anh em bên chồng đưa ra những con số không có căn cứ.
Bước 2: Thu thập bằng chứng, minh chứng liên quan đến công sức xây dựng khối tài sản chung giữa hai vợ chồng ông A. và liên quan đến công sức tôn tạo, bảo quản di sản của người vợ. Đây là bằng chứng quan trọng để hai bên (hoặc Toà án) xem xét khi phân chia di sản thừa kế, công sức của người vợ đối với tài sản có thể tính là một suất thừa kế theo tinh thần của Án số 05/2016/AL.
Bước 2: Thu thập bằng chứng liên quan đến công sức xây dựng khối tài sản chung giữa hai vợ chồng ông A. và công sức tôn tạo, bảo quản di sản của người vợ. Đây là bằng chứng quan trọng để các bên hoặc Tòa án xem xét khi phân chia di sản. Theo tinh thần của Án lệ số 05/2016/AL, công sức của người vợ đối với tài sản có thể được tính tương đương là một suất thừa kế, giúp giảm bớt gánh nặng chi trả cho các thừa kế không phụ thuộc nội dung di chúc.
Bước 3: Thực hiện thỏa thuận phân chia di sản tại văn phòng công chứng. Tại đây, các bên có thể thỏa thuận về việc người vợ thanh toán một khoản tiền mặt thỏa đáng (ví dụ con số 3 hoặc 4 tỷ đồng) để anh em bên chồng ký văn bản từ chối nhận di sản hoặc tặng cho lại phần quyền sử dụng đất. Đây là giải pháp tối ưu để giữ toàn vẹn khối bất động sản.
Bước 4: Trong trường hợp không thể thỏa thuận, người vợ cần khởi kiện yêu cầu chia di sản thừa kế tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền. Lúc này, việc yêu cầu áp dụng Án lệ số 05/2016/AL là vũ khí pháp lý quan trọng để bảo đảm quyền lợi được xem xét công bằng. Trong suốt quá trình từ đàm phán đến tố tụng, người vợ có quyền mời Luật sư tham gia để đảm bảo mọi thủ tục được thực hiện kỹ càng và đúng luật.
Trong toàn bộ quá trình đàm phán, hoà giải đến tố tụng, người vợ có quyền mời Luật sư tham gia với tư cách người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, đảm bảo toàn bộ quá trình có sự tham vấn và thực hiện kỹ càng.
3. Đánh giá
Dưới góc nhìn pháp lý chuyên sâu, sai lầm lớn nhất của những người lập di chúc thường là tin rằng di chúc là mệnh lệnh tuyệt đối mà quên mất “lá chắn” pháp luật dành cho những người thân yếu thế. Trong tình huống này, việc bà B. chưa ký từ chối đã tạo ra một “điểm nghẽn” di chuyển quyền lợi sang hàng thừa kế tiếp theo, biến một vụ việc gia đình thành cuộc tranh chấp tài sản phức tạp.
Tuy nhiên, sự xuất hiện của Án lệ số 05/2016/AL đã tạo ra một cán cân công lý mới. Pháp luật không chỉ nhìn vào những con số khô khan mà còn xem xét đến “công sức tôn tạo” – một giá trị nhân văn và thực tế của người vợ. Việc anh em bên chồng yêu cầu nhận di sản theo diện chuyển tiếp là hợp pháp, nhưng sẽ là bất hợp lý nếu họ đòi hưởng trọn vẹn giá trị mà không tính đến sự hy sinh và giữ gìn tài sản của người vợ trong suốt thời gian chung số với chồng.
Chiến thuật đàm phán bằng một khoản tiền mặt thấp hơn con số lý thuyết thực chất là một sự dung hòa lợi ích thông minh. Nó giúp người vợ bảo toàn nhà đất, tránh việc tài sản bị “san năm xẻ bảy” bởi những người không trực tiếp gây dựng.
Ngược lại, phía anh em chồng cũng cần nhận diện rủi ro: nếu theo đuổi kiện tụng, phần di sản họ nhận được có thể bị khấu trừ đáng kể sau khi Tòa án trích chia công sức cho người vợ. Sự im lặng hay thái độ cứng nhắc lúc này có thể dẫn đến một vụ kiện kéo dài, tốn kém án phí và làm sứt mẻ tình thân vốn đã mong manh.
4. Kết luận
Tổng kết lại, dù anh em bên chồng có quyền thừa kế chuyển tiếp, nhưng quyền lợi này phải được đặt trong sự đối trọng với công sức đóng góp của người vợ theo quy định của pháp luật và án lệ. Người vợ hoàn toàn có cơ sở pháp lý để bảo vệ tài sản thông qua việc chứng minh công sức tôn tạo và thực hiện lộ trình đàm phán chuyên nghiệp.
Việc quyết liệt bảo vệ quyền lợi không chỉ là đòi lại giá trị kinh tế, mà còn là sự khẳng định vị thế công bằng của người vợ trong gia đình. Sự đồng hành của Luật sư và việc vận dụng khéo léo Án lệ số 05/2016/AL sẽ là lá chắn hữu hiệu để đưa mọi tranh chấp về đúng quỹ đạo của sự minh bạch và thượng tôn pháp luật, giúp di nguyện của người quá cố được thực thi một cách thấu tình đạt lý nhất.
Trên đây là tư vấn pháp lý mà Luật Bắc Dương tổng hợp và cập nhật. Chân thành cảm ơn Quý độc giả đã quan tâm theo dõi!

Ân Quang – 15/04/2026
Nguồn: Bộ luật Dân sự 2015, Án lệ số 05/2016/AL và các văn bản quy phạm pháp luật khác có liên quan.
Tiếng Việt
English








